Ý nghĩa và cách phát âm của 录音

录音
Từ giản thể
錄音
Từ truyền thống

录音 nét Việt

lù yīn

  • ghi âm

HSK level


Nhân vật

  • 录 (lù): ghi lại
  • 音 (yīn): âm thanh