Ý nghĩa và cách phát âm của 形成

形成
Từ giản thể / phồn thể

形成 nét Việt

xíng chéng

  • hình thức

HSK level


Nhân vật

  • 形 (xíng): hình dạng
  • 成 (chéng): để làm cho