Ý nghĩa và cách phát âm của 恶化

恶化
Từ giản thể
惡化
Từ truyền thống

恶化 nét Việt

è huà

  • giảm giá trị

HSK level


Nhân vật

  • 恶 (è): tà ác
  • 化 (huà): biến đổi