Ý nghĩa và cách phát âm của 手艺

手艺
Từ giản thể
手藝
Từ truyền thống

手艺 nét Việt

shǒu yì

  • thủ công

HSK level


Nhân vật

  • (shǒu): tay
  • (yì): nghệ thuật