Ý nghĩa và cách phát âm của 打击

打击
Từ giản thể
打擊
Từ truyền thống

打击 nét Việt

dǎ jī

  • thổi

HSK level


Nhân vật

  • 打 (dǎ): đánh
  • 击 (jī): đánh