Ý nghĩa và cách phát âm của 打工

打工
Từ giản thể / phồn thể

打工 nét Việt

dǎ gōng

  • công việc bán thời gian

HSK level


Nhân vật

  • 打 (dǎ): đánh
  • 工 (gōng): công việc