Ý nghĩa và cách phát âm của 打猎

打猎
Từ giản thể
打獵
Từ truyền thống

打猎 nét Việt

dǎ liè

  • săn bắn

HSK level


Nhân vật

  • (dǎ): đánh
  • (liè): săn bắn