Ý nghĩa và cách phát âm của 扮演

扮演
Từ giản thể / phồn thể

扮演 nét Việt

bàn yǎn

  • chơi

HSK level


Nhân vật

  • 扮 (bàn): giả vờ
  • 演 (yǎn): chơi