Ý nghĩa và cách phát âm của 拼命

拼命
Từ giản thể / phồn thể

拼命 nét Việt

pīn mìng

  • tuyệt vọng

HSK level


Nhân vật

  • (pīn): đánh vần
  • (mìng): đời sống