Ý nghĩa và cách phát âm của 拼搏

拼搏
Từ giản thể / phồn thể

拼搏 nét Việt

pīn bó

  • công việc khó khăn

HSK level


Nhân vật

  • 拼 (pīn): đánh vần
  • 搏 (bó): tiết tấu