Ý nghĩa và cách phát âm của 据说

据说
Từ giản thể
據說
Từ truyền thống

据说 nét Việt

jù shuō

  • người ta nói rằng

HSK level


Nhân vật

  • 据 (jù): dựa theo
  • 说 (shuō): nói