Ý nghĩa và cách phát âm của 推销

推销
Từ giản thể
推銷
Từ truyền thống

推销 nét Việt

tuī xiāo

  • bán

HSK level


Nhân vật

  • 推 (tuī): đẩy
  • 销 (xiāo): ghim