Ý nghĩa và cách phát âm của 搭配

搭配
Từ giản thể / phồn thể

搭配 nét Việt

dā pèi

  • trận đấu

HSK level


Nhân vật

  • 搭 (dā): lấy
  • 配 (pèi): trận đấu