Ý nghĩa và cách phát âm của 收藏

收藏
Từ giản thể / phồn thể

收藏 nét Việt

shōu cáng

  • yêu thích

HSK level


Nhân vật

  • 收 (shōu): nhận được
  • 藏 (cáng): tây tạng