Ý nghĩa và cách phát âm của 昌盛

昌盛
Từ giản thể / phồn thể

昌盛 nét Việt

chāng shèng

  • sự phồn thịnh

HSK level


Nhân vật

  • 昌 (chāng): chang
  • 盛 (shèng): sheng