Ý nghĩa và cách phát âm của 期限

期限
Từ giản thể / phồn thể

期限 nét Việt

qī xiàn

  • thuật ngữ

HSK level


Nhân vật

  • 期 (qī): giai đoạn = stage
  • 限 (xiàn): giới hạn