Ý nghĩa và cách phát âm của 本钱

本钱
Từ giản thể
本錢
Từ truyền thống

本钱 nét Việt

běn qián

  • thủ đô

HSK level


Nhân vật

  • 本 (běn): điều này
  • 钱 (qián): tiền bạc