Ý nghĩa và cách phát âm của 权力

权力
Từ giản thể
權力
Từ truyền thống

权力 nét Việt

quán lì

  • sức mạnh đó

HSK level


Nhân vật

  • 权 (quán): đúng
  • 力 (lì): lực lượng