Ý nghĩa và cách phát âm của 杜绝

杜绝
Từ giản thể
杜絕
Từ truyền thống

杜绝 nét Việt

dù jué

  • chấm dứt

HSK level


Nhân vật

  • (dù): du
  • (jué): chắc chắn rồi