Ý nghĩa và cách phát âm của 杠杆

杠杆
Từ giản thể / phồn thể

杠杆 nét Việt

gàng gǎn

  • đòn bẩy

HSK level


Nhân vật

  • 杠 (gāng): quán ba
  • 杆 (gān): gậy