Ý nghĩa và cách phát âm của 果断

果断
Từ giản thể
果斷
Từ truyền thống

果断 nét Việt

guǒ duàn

  • dứt khoát

HSK level


Nhân vật

  • 果 (guǒ): trái cây
  • 断 (duàn): phá vỡ