Ý nghĩa và cách phát âm của 栏目

栏目
Từ giản thể
欄目
Từ truyền thống

栏目 nét Việt

lán mù

  • cột

HSK level


Nhân vật

  • 栏 (lán): cột
  • 目 (mù): mục