Ý nghĩa và cách phát âm của 树立

树立
Từ giản thể
樹立
Từ truyền thống

树立 nét Việt

shù lì

  • thiết lập

HSK level


Nhân vật

  • 树 (shù): cây
  • 立 (lì): đứng lên