Ý nghĩa và cách phát âm của 栽培

栽培
Từ giản thể / phồn thể

栽培 nét Việt

zāi péi

  • canh tác

HSK level


Nhân vật

  • 栽 (zāi): cây
  • 培 (péi): đào tạo