Ý nghĩa và cách phát âm của 款式

款式
Từ giản thể / phồn thể

款式 nét Việt

kuǎn shì

  • phong cách

HSK level


Nhân vật

  • 款 (kuǎn): đoạn văn
  • 式 (shì): công thức