Ý nghĩa và cách phát âm của 气氛

气氛
Từ giản thể
氣氛
Từ truyền thống

气氛 nét Việt

qì fēn

  • không khí

HSK level


Nhân vật

  • 气 (qì): khí ga
  • 氛 (fēn): không khí