Ý nghĩa và cách phát âm của 氧气

氧气
Từ giản thể
氧氣
Từ truyền thống

氧气 nét Việt

yǎng qì

  • ôxy

HSK level


Nhân vật

  • (yǎng): ôxy
  • (qì): khí ga