Ý nghĩa và cách phát âm của 沉闷

沉闷
Từ giản thể
沈悶
Từ truyền thống

沉闷 nét Việt

chén mèn

  • đần độn

HSK level


Nhân vật

  • (chén): bồn rửa
  • (mèn): ngột ngạt