Ý nghĩa và cách phát âm của 活跃

活跃
Từ giản thể
活躍
Từ truyền thống

活跃 nét Việt

huó yuè

  • hoạt động

HSK level


Nhân vật

  • 活 (huó): trực tiếp
  • 跃 (yuè): nhảy