Ý nghĩa và cách phát âm của 流氓

流氓
Từ giản thể / phồn thể

流氓 nét Việt

liú máng

  • giả mạo

HSK level


Nhân vật

  • 流 (liú): lưu lượng
  • 氓 (máng): giả mạo