Ý nghĩa và cách phát âm của 流浪

流浪
Từ giản thể / phồn thể

流浪 nét Việt

liú làng

  • lang thang

HSK level


Nhân vật

  • 流 (liú): lưu lượng
  • 浪 (làng): làn sóng