Ý nghĩa và cách phát âm của 混合

混合
Từ giản thể / phồn thể

混合 nét Việt

hùn hé

  • pha trộn

HSK level


Nhân vật

  • 混 (hùn): pha trộn
  • 合 (hé): phối hợp