Ý nghĩa và cách phát âm của 滋味

滋味
Từ giản thể / phồn thể

滋味 nét Việt

zī wèi

  • nếm thử

HSK level


Nhân vật

  • 滋 (zī): nuôi
  • 味 (wèi): nếm thử