Ý nghĩa và cách phát âm của 演奏

演奏
Từ giản thể / phồn thể

演奏 nét Việt

yǎn zòu

  • đang chơi

HSK level


Nhân vật

  • 演 (yǎn): chơi
  • 奏 (zòu): chơi