Ý nghĩa và cách phát âm của 激励

激励
Từ giản thể
激勵
Từ truyền thống

激励 nét Việt

jī lì

  • kích thích

HSK level


Nhân vật

  • 激 (jī): phấn khích
  • 励 (lì): khuyến khích