Ý nghĩa và cách phát âm của 火箭

火箭
Từ giản thể / phồn thể

火箭 nét Việt

huǒ jiàn

  • tên lửa

HSK level


Nhân vật

  • 火 (huǒ): ngọn lửa
  • 箭 (jiàn): mũi tên