Ý nghĩa và cách phát âm của 热烈

热烈
Từ giản thể
熱烈
Từ truyền thống

热烈 nét Việt

rè liè

  • ấm áp

HSK level


Nhân vật

  • 热 (rè): nhiệt
  • 烈 (liè): mạnh