Ý nghĩa và cách phát âm của 狼狈

狼狈
Từ giản thể
狼狽
Từ truyền thống

狼狈 nét Việt

láng bèi

  • xấu hổ

HSK level


Nhân vật

  • 狼 (láng): chó sói
  • 狈 (bèi): khó xử