Ý nghĩa và cách phát âm của 狼

狼
Ký tự giản thể / phồn thể

狼 nét Việt

láng

  • chó sói

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 廊 : bộ sưu tập
  • 桹 : (palm);
  • 榔 : tall tree (archaic);
  • 琅 : jade-like stone; clean and white; tinkling of pendants;
  • 稂 : grass; weeds;
  • 筤 : young bamboo;
  • 螂 : dragonfly; mantis;
  • 郎 : lang
  • 鎯 : large hammer;
  • 锒 : chain; ornament;
  • 阆 : in 閌閬|闶阆, open space in a structure;

Các từ chứa狼, theo cấp độ HSK