Ý nghĩa và cách phát âm của 生肖

生肖
Từ giản thể / phồn thể

生肖 nét Việt

shēng xiào

  • cung hoàng đạo

HSK level


Nhân vật

  • 生 (shēng): sinh con
  • 肖 (xiào): shaw