Ý nghĩa và cách phát âm của 登录

登录
Từ giản thể
登錄
Từ truyền thống

登录 nét Việt

dēng lù

  • đăng nhập

HSK level


Nhân vật

  • 登 (dēng): bảng
  • 录 (lù): ghi lại