Ý nghĩa và cách phát âm của 盛开

盛开
Từ giản thể
盛開
Từ truyền thống

盛开 nét Việt

shèng kāi

  • hoa

HSK level


Nhân vật

  • 盛 (shèng): sheng
  • 开 (kāi): mở