Ý nghĩa và cách phát âm của 目睹

目睹
Từ giản thể / phồn thể

目睹 nét Việt

mù dǔ

  • nhân chứng

HSK level


Nhân vật

  • 目 (mù): mục
  • 睹 (dǔ): xem