Ý nghĩa và cách phát âm của 相应

相应
Từ giản thể
相應
Từ truyền thống

相应 nét Việt

xiāng yìng

  • tương ứng

HSK level


Nhân vật

  • (xiāng): giai đoạn
  • (yīng): nên