Ý nghĩa và cách phát âm của 相等

相等
Từ giản thể / phồn thể

相等 nét Việt

xiāng děng

  • công bằng

HSK level


Nhân vật

  • 相 (xiāng): giai đoạn
  • 等 (děng): chờ đợi