Ý nghĩa và cách phát âm của 省略

省略
Từ giản thể / phồn thể

省略 nét Việt

shěng lüè

  • bỏ sót

HSK level


Nhân vật

  • 省 (shěng): tỉnh
  • 略 (è): nhẹ nhàng