Ý nghĩa và cách phát âm của 着重

着重
Từ giản thể
著重
Từ truyền thống

着重 nét Việt

zhuó zhòng

  • tập trung vào

HSK level


Nhân vật

  • 着 (zhe): với
  • 重 (zhòng): cân nặng