Ý nghĩa và cách phát âm của 磁带

磁带
Từ giản thể
磁帶
Từ truyền thống

磁带 nét Việt

cí dài

  • băng

HSK level


Nhân vật

  • 磁 (cí): từ tính
  • 带 (dài): ban nhạc