Ý nghĩa và cách phát âm của 磨合

磨合
Từ giản thể / phồn thể

磨合 nét Việt

mó hé

  • chạy vào

HSK level


Nhân vật

  • 磨 (mó): cối xay
  • 合 (hé): phối hợp