Ý nghĩa và cách phát âm của 神气

神气
Từ giản thể
神氣
Từ truyền thống

神气 nét Việt

shén qì

  • không khí

HSK level


Nhân vật

  • 神 (shén): chúa trời
  • 气 (qì): khí ga